抽出時間

chōu chū shí jiān trừu xuất thì gian

Hán Việt: trừu xuất thì gian · Pinyin: chōu chū shí jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (trừu) + (xuất) + (thì) + (gian)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抽出時間 hōuchū shíjiān v.o. find time