抽刀斷水 chōu dāo duàn shuǐ · trừu đao đoạn thủy Hán Việt: trừu đao đoạn thủy · Pinyin: chōu dāo duàn shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 刀 (đao) + 斷 (đoạn) + 水 (thủy)Pinyinchōu dāo duàn shuǐHán Việttrừu đao đoạn thủyCấu tạo抽 + 刀 + 斷 + 水 · trừu + đao + đoạn + thủy nghĩa thành phần: trừu + đao + đoạn + thủy