抽刀斷絲 chōu dāo duàn sī · trừu đao đoạn ti Hán Việt: trừu đao đoạn ti · Pinyin: chōu dāo duàn sī Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 刀 (đao) + 斷 (đoạn) + 絲 (ti)Pinyinchōu dāo duàn sīHán Việttrừu đao đoạn tiCấu tạo抽 + 刀 + 斷 + 絲 · trừu + đao + đoạn + ti nghĩa thành phần: trừu + đao + đoạn + ti