抽到空籤 trừu đáo không thiêm Hán Việt: trừu đáo không thiêm Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 到 (đáo) + 空 (không) + 籤 (thiêm)Hán Việttrừu đáo không thiêmCấu tạo抽 + 到 + 空 + 籤 · trừu + đáo + không + thiêm nghĩa thành phần: trừu + đáo + không + thiêm Nghĩa EngCihui draw blank