抽取指令 trừu thủ chỉ lệnh Hán Việt: trừu thủ chỉ lệnh Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 取 (thủ) + 指 (chỉ) + 令 (lệnh)Hán Việttrừu thủ chỉ lệnhCấu tạo抽 + 取 + 指 + 令 · trừu + thủ + chỉ + lệnh nghĩa thành phần: trừu + thủ + chỉ + lệnh Nghĩa EngCihui 抽取指令 hōuqǔ zhǐlìng v.o. extraction instruction