抽吸裝置 chōu xī zhuāng zhì · trừu hấp trang trí Hán Việt: trừu hấp trang trí · Pinyin: chōu xī zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 吸 (hấp) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinchōu xī zhuāng zhìHán Việttrừu hấp trang tríCấu tạo抽 + 吸 + 裝 + 置 · trừu + hấp + trang + trí nghĩa thành phần: trừu + hấp + trang + trí