抽多補少 trừu đa bổ thiểu Hán Việt: trừu đa bổ thiểu Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 多 (đa) + 補 (bổ) + 少 (thiểu)Hán Việttrừu đa bổ thiểuCấu tạo抽 + 多 + 補 + 少 · trừu + đa + bổ + thiểu nghĩa thành phần: trừu + đa + bổ + thiểu Nghĩa EngCihui 抽多補少 hōuduōbǔshǎo f.e. take from the haves and give to the have-nots