抽頭聚賭 trừu đầu tụ đổ Hán Việt: trừu đầu tụ đổ Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 頭 (đầu) + 聚 (tụ) + 賭 (đổ)Hán Việttrừu đầu tụ đổCấu tạo抽 + 頭 + 聚 + 賭 · trừu + đầu + tụ + đổ nghĩa thành phần: trừu + đầu + tụ + đổ Nghĩa EngCihui 抽頭聚賭 hōutóujùdǔ f.e. take a cut of gambling winnings