抽拔幽陋 chōu bá yōu lòu · trừu bạt u lậu Hán Việt: trừu bạt u lậu · Pinyin: chōu bá yōu lòu Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 拔 (bạt) + 幽 (u) + 陋 (lậu)Pinyinchōu bá yōu lòuHán Việttrừu bạt u lậuCấu tạo抽 + 拔 + 幽 + 陋 · trừu + bạt + u + lậu nghĩa thành phần: trừu + bạt + u + lậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抽拔:提拔。指提拔出身微贱不为人知却很有才能的人。