抽搐起來

trừu súc khởi lai

Hán Việt: trừu súc khởi lai

Tổng quan

Cấu tạo: (trừu) + (súc) + (khởi) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抽搐起來 hōuchù qǐlai v.p. 1. start to twitch 2. <med.> start to tic