抽搐起来
trừu súc khởi lai
Hán Việt: trừu súc khởi lai
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bắt đầu co giật
- Biên soạn 抽搐起來 hōuchù qǐlai v.p. 1. start to twitch 2. <med.> start to tic
Eng
- Cihui 抽搐起來 hōuchù qǐlai v.p. 1. start to twitch 2. <med.> start to tic