抽暇
trừu hạ
Hán Việt: trừu hạ
Tổng quan
抽出空閒時間。如:「何不抽暇到郊外走走呢?」也作「抽空」、「抽閒」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dành thời gian
- Biên soạn 抽暇 hōuxiá v.o. manage to find time
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 抽出空閒時間。如:「何不抽暇到郊外走走呢?」也作「抽空」、「抽閒」。
Eng
- Cihui 抽暇 hōuxiá v.o. manage to find time
- Tần suất từ 抽暇 hōuxiá v.o. manage to find time