抽样误差

chōu yàng wù chātrừu dạng ngộ soa

Hán Việt: trừu dạng ngộ soa · Pinyin: chōu yàng wù chā

Tổng quan

Cấu tạo: 抽 (trừu) + 樣 (dạng) + 誤 (ngộ) + 差 (soa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sai số lấy mẫu

Đức

  • Handedict Abtastfehler

Từ liên quan

Gần nghĩa

抽样检验 · 抽样范畴 · 抽样调查 · 误差信息 · 误差函数 · 误差处理 · 误差控制 · 误差校验