抽樣調查

chōu yàng diào chá trừu dạng điều tra

Hán Việt: trừu dạng điều tra · Pinyin: chōu yàng diào chá

Tổng quan

Cấu tạo: (trừu) + (dạng) + 調 (điều) + (tra)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在所欲研究的某種現象之全部分子中,選取一部分分子加以調查,而以調查所得的一部分資料,作為研究其全部現象之根據。也稱為「樣本調查」。

Eng

  • Cihui 抽樣調查 hōuyàng diàochá n. sampling