抽樣範疇 trừu dạng phạm trù Hán Việt: trừu dạng phạm trù Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 樣 (dạng) + 範 (phạm) + 疇 (trù)Hán Việttrừu dạng phạm trùCấu tạo抽 + 樣 + 範 + 疇 · trừu + dạng + phạm + trù nghĩa thành phần: trừu + dạng + phạm + trù Nghĩa EngCihui 抽樣範疇 hōuyàng fànchóu n. sampling frame