抽水管兒 trừu thủy quản nhi Hán Việt: trừu thủy quản nhi Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 水 (thủy) + 管 (quản) + 兒 (nhi)Hán Việttrừu thủy quản nhiCấu tạo抽 + 水 + 管 + 兒 · trừu + thủy + quản + nhi nghĩa thành phần: trừu + thủy + quản + nhi Nghĩa EngCihui 抽水管兒 hōushuǐguǎnr n. drain pipe M:²gēn