抽祕騁妍 chōu mì chěng yán · trừu bí sính nghiên Hán Việt: trừu bí sính nghiên · Pinyin: chōu mì chěng yán Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 祕 (bí) + 騁 (sính) + 妍 (nghiên)Pinyinchōu mì chěng yánHán Việttrừu bí sính nghiênCấu tạo抽 + 祕 + 騁 + 妍 · trừu + bí + sính + nghiên nghĩa thành phần: trừu + bí + sính + nghiên