抽秘骋妍 chōu bì chěng yán · trừu bí sính nghiên Hán Việt: trừu bí sính nghiên · Pinyin: chōu bì chěng yán Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 秘 (bí) + 骋 (sính) + 妍 (nghiên)Pinyinchōu bì chěng yánHán Việttrừu bí sính nghiênCấu tạo抽 + 秘 + 骋 + 妍 · trừu + bí + sính + nghiên nghĩa thành phần: trừu + bí + sính + nghiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指抒发深意,施展美才。