抽空偷閒 trừu không thâu gian Hán Việt: trừu không thâu gian Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 空 (không) + 偷 (thâu) + 閒 (gian)Hán Việttrừu không thâu gianCấu tạo抽 + 空 + 偷 + 閒 · trừu + không + thâu + gian nghĩa thành phần: trừu + không + thâu + gian Nghĩa EngCihui 抽空偷閑 hōukòngtōuxián f.e. spare a few moments from work (to do sth. else)