抽空裝置 trừu không trang trí Hán Việt: trừu không trang trí Tổng quan xem evacuate Cấu tạo: 抽 (trừu) + 空 (không) + 裝 (trang) + 置 (trí)Hán Việttrừu không trang tríCấu tạo抽 + 空 + 裝 + 置 · trừu + không + trang + trí nghĩa thành phần: trừu + không + trang + trí Nghĩa ViệtCihui xem evacuate