抽筋扒骨

trừu cân bái cốt

Hán Việt: trừu cân bái cốt

Tổng quan

Cấu tạo: (trừu) + (cân) + (bái) + (cốt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抽筋扒骨 hōujīnbāgǔ f.e. <coll.> 1. bust a gut 2. very reluctantly; with great difficulty