抽筋扒骨
trừu cân bái cốt
Hán Việt: trừu cân bái cốt
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khó khăn
- Biên soạn 抽筋扒骨 hōujīnbāgǔ f.e. <coll.> 1. bust a gut 2. very reluctantly; with great difficulty
Eng
- Cihui 抽筋扒骨 hōujīnbāgǔ f.e. <coll.> 1. bust a gut 2. very reluctantly; with great difficulty