抽筋拔骨
trừu cân bạt cốt
Hán Việt: trừu cân bạt cốt · Pinyin: chōu jīn bá gǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻極為勉強。如:「一個窮人抽筋拔骨地湊幾個錢,又被官人吃去了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻非常勉强。
Hán Việt: trừu cân bạt cốt · Pinyin: chōu jīn bá gǔ