抽簡祿馬

chōu jiǎn lù mǎ trừu giản lộc mã

Hán Việt: trừu giản lộc mã · Pinyin: chōu jiǎn lù mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (trừu) + (giản) + 祿 (lộc) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抽简:抽竹简占算;禄、马:“禄存”与“天马”,旧时算命用语。指为人算命。