抽簡祿馬

chōu jiǎn lù mǎ trừu giản lộc mã

Hán Việt: trừu giản lộc mã · Pinyin: chōu jiǎn lù mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (trừu) + (giản) + 祿 (lộc) + (mã)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 抽簡,抽竹籤占卜。祿馬,祿存與天馬,二者皆為舊時星命家算命用的術語。抽簡祿馬指為人算命。《二刻拍案驚奇》卷三三:「因為能與人抽簡祿馬,川中起他一個混名,叫做『楊抽馬』。」