抽簪散發 chōu zān sàn fà · trừu trâm tán phát Hán Việt: trừu trâm tán phát · Pinyin: chōu zān sàn fà Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 簪 (trâm) + 散 (tán) + 發 (phát)Pinyinchōu zān sàn fàHán Việttrừu trâm tán phátCấu tạo抽 + 簪 + 散 + 發 · trừu + trâm + tán + phát nghĩa thành phần: trừu + trâm + tán + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抽掉发簪,散乱头发。比喻弃官隐居。