抽紗製品 trừu sa chế phẩm Hán Việt: trừu sa chế phẩm Tổng quan sự bỏ Cấu tạo: 抽 (trừu) + 紗 (sa) + 製 (chế) + 品 (phẩm)Hán Việttrừu sa chế phẩmCấu tạo抽 + 紗 + 製 + 品 · trừu + sa + chế + phẩm nghĩa thành phần: trừu + sa + chế + phẩm Nghĩa ViệtCihui sự bỏ