抽胎換骨 chōu tāi huàn gǔ · trừu thai hoán cốt Hán Việt: trừu thai hoán cốt · Pinyin: chōu tāi huàn gǔ Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 胎 (thai) + 換 (hoán) + 骨 (cốt)Pinyinchōu tāi huàn gǔHán Việttrừu thai hoán cốtCấu tạo抽 + 胎 + 換 + 骨 · trừu + thai + hoán + cốt nghĩa thành phần: trừu + thai + hoán + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言脱胎换骨。