抽象主義

chōu xiàng zhǔ yì trừu tượng chủ nghĩa

Hán Việt: trừu tượng chủ nghĩa · Pinyin: chōu xiàng zhǔ yì

Tổng quan

Cấu tạo: (trừu) + (tượng) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美術上指以俄人康定斯基(Kandinsky,Wassily)為首,起於西元一九一○年後西歐的一種藝術運動。完全捨棄人物、風景、靜物等題材,而以抽象的形、色來構成畫面,對設計與建築界也帶來很大的影響。

Eng

  • Cihui 抽象主義 hōuxiàngzhǔyì n. abstractionism; cerebralism