抽象名詞

trừu tượng danh từ

Hán Việt: trừu tượng danh từ

Tổng quan

Cấu tạo: (trừu) + (tượng) + (danh) + (từ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.理則學上指離開事物的實質,抽出其所含有之性、象或功用、關係,而表示的名詞。如運動、道德等。 2.文法上對具體名詞而言。表示事物的屬性,只有抽象的觀念存在,沒有實在而具體的形象可見的名詞。如智慧、美麗、愛情等。

Eng

  • Cihui 抽象名詞 hōuxiàng míngcí n. <lg.> abstract nouns

ja

  • JMdict abstract noun