抽象名詞 trừu tượng danh từ Hán Việt: trừu tượng danh từ Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 象 (tượng) + 名 (danh) + 詞 (từ)Hán Việttrừu tượng danh từCấu tạo抽 + 象 + 名 + 詞 · trừu + tượng + danh + từ nghĩa thành phần: trừu + tượng + danh + từ Nghĩa EngCihui 抽象名詞 hōuxiàng míngcí n. <lg.> abstract nouns