抽象思維

chōu xiàng sī wéi trừu tượng tư duy

Hán Việt: trừu tượng tư duy · Pinyin: chōu xiàng sī wéi

Tổng quan

tư duy trừu tượng | tư duy logic

Cấu tạo: (trừu) + (tượng) + (tư) + (duy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tư duy trừu tượng | tư duy logic

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逻辑思维。

Eng

  • CC-CEDICT abstract thought|logical thinking
  • Cihui abstract thought; logical thinking