抽象概念
trừu tượng khái niệm
Hán Việt: trừu tượng khái niệm
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 抽象概念 hōuxiàng gàiniàn n. 1. abstract concepts/ideas 2. <lg.> abstraction
ja
- JMdict abstract concept|abstraction|abstract idea