抽象的音 trừu tượng đích âm Hán Việt: trừu tượng đích âm Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 象 (tượng) + 的 (đích) + 音 (âm)Hán Việttrừu tượng đích âmCấu tạo抽 + 象 + 的 + 音 · trừu + tượng + đích + âm nghĩa thành phần: trừu + tượng + đích + âm Nghĩa EngCihui 抽象的音 hōuxiàng de yīn n. <lg.> abstract sound