抽象能力 chōu xiàng néng lì · trừu tượng năng lực Hán Việt: trừu tượng năng lực · Pinyin: chōu xiàng néng lì Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 象 (tượng) + 能 (năng) + 力 (lực)Pinyinchōu xiàng néng lìHán Việttrừu tượng năng lựcCấu tạo抽 + 象 + 能 + 力 · trừu + tượng + năng + lực nghĩa thành phần: trừu + tượng + năng + lực