抽身就走

trừu thân tựu tẩu

Hán Việt: trừu thân tựu tẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (trừu) + (thân) + (tựu) + (tẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抽身就走 hōushēn jiù zǒu v.p. <coll.> turn and leave