抽身引退 trừu thân dẫn thối Hán Việt: trừu thân dẫn thối Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 身 (thân) + 引 (dẫn) + 退 (thối)Hán Việttrừu thân dẫn thốiCấu tạo抽 + 身 + 引 + 退 · trừu + thân + dẫn + thối nghĩa thành phần: trừu + thân + dẫn + thối Nghĩa EngCihui 抽身引退 hōushēnyǐntuì f.e. retire from active public life; withdraw from one's post