拂掠線性 phất lược tuyến tính Hán Việt: phất lược tuyến tính Tổng quan Cấu tạo: 拂 (phất) + 掠 (lược) + 線 (tuyến) + 性 (tính)Hán Việtphất lược tuyến tínhCấu tạo拂 + 掠 + 線 + 性 · phất + lược + tuyến + tính nghĩa thành phần: phất + lược + tuyến + tính Nghĩa EngCihui sweeplinearity