拂衣遠去 fú yī yuǎn qù · phất y viễn khứ Hán Việt: phất y viễn khứ · Pinyin: fú yī yuǎn qù Tổng quan Cấu tạo: 拂 (phất) + 衣 (y) + 遠 (viễn) + 去 (khứ)Pinyinfú yī yuǎn qùHán Việtphất y viễn khứCấu tạo拂 + 衣 + 遠 + 去 · phất + y + viễn + khứ nghĩa thành phần: phất + y + viễn + khứ