拄笏西山

zhǔ hù xī shān trụ hốt tây san

Hán Việt: trụ hốt tây san · Pinyin: zhǔ hù xī shān

Tổng quan

Cấu tạo: (trụ) + (hốt) + 西 (tây) + (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容在官而有闲情雅兴。亦为悠然自得的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"拄笏看山"。