担保不会 đam bảo bất hội Hán Việt: đam bảo bất hội Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 保 (bảo) + 不 (bất) + 會 (hội)Hán Việtđam bảo bất hộiTừ loạitínhCấu tạo擔 + 保 + 不 + 會 · đam + bảo + bất + hội nghĩa thành phần: đam + bảo + bất + hội Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đảm bảoMainlandKaggle Zh-Vi bet againstEngCihui bet against Từ liên quan Gần nghĩa不会成功 · 不会说话 · 不会错的 · 担保契约 · 不会冰冻的 · 不会受伤害 · 不会受伤的 · 不会吧