擔保信貸 dān bǎo xìn dài · đam bảo tín thải Hán Việt: đam bảo tín thải · Pinyin: dān bǎo xìn dài Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 保 (bảo) + 信 (tín) + 貸 (thải)Pinyindān bǎo xìn dàiHán Việtđam bảo tín thảiCấu tạo擔 + 保 + 信 + 貸 · đam + bảo + tín + thải nghĩa thành phần: đam + bảo + tín + thải