担保合同 dān bǎo hé tong·đam bảo hợp đồng Hán Việt: đam bảo hợp đồng · Pinyin: dān bǎo hé tong Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 保 (bảo) + 合 (hợp) + 同 (đồng)Pinyindān bǎo hé tongHán Việtđam bảo hợp đồngTừ loạidanhCấu tạo擔 + 保 + 合 + 同 · đam + bảo + hợp + đồng nghĩa thành phần: đam + bảo + hợp + đồng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hợp đồng bảo đảmĐứcHandedict Bürgschaftsvertrag (S, Rechtsw) Từ liên quan Gần nghĩa合同各方 · 担保契约 · 合同工 · 合同法 · 合同船 · 担保人 · 合同关系 · 合同医院