擔保合同 dān bǎo hé tong · đam bảo hợp đồng Hán Việt: đam bảo hợp đồng · Pinyin: dān bǎo hé tong Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 保 (bảo) + 合 (hợp) + 同 (đồng)Pinyindān bǎo hé tongHán Việtđam bảo hợp đồngCấu tạo擔 + 保 + 合 + 同 · đam + bảo + hợp + đồng nghĩa thành phần: đam + bảo + hợp + đồng