擔保帳戶 dān bǎo zhàng hù · đam bảo trướng hộ Hán Việt: đam bảo trướng hộ · Pinyin: dān bǎo zhàng hù Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 保 (bảo) + 帳 (trướng) + 戶 (hộ)Pinyindān bǎo zhàng hùHán Việtđam bảo trướng hộCấu tạo擔 + 保 + 帳 + 戶 · đam + bảo + trướng + hộ nghĩa thành phần: đam + bảo + trướng + hộ