擔保問題 dān bǎo wèn tí · đam bảo vấn đề Hán Việt: đam bảo vấn đề · Pinyin: dān bǎo wèn tí Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 保 (bảo) + 問 (vấn) + 題 (đề)Pinyindān bǎo wèn tíHán Việtđam bảo vấn đềCấu tạo擔 + 保 + 問 + 題 · đam + bảo + vấn + đề nghĩa thành phần: đam + bảo + vấn + đề