擔土搬磚 đam thổ bàn chuyên Hán Việt: đam thổ bàn chuyên Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 土 (thổ) + 搬 (bàn) + 磚 (chuyên)Hán Việtđam thổ bàn chuyênCấu tạo擔 + 土 + 搬 + 磚 · đam + thổ + bàn + chuyên nghĩa thành phần: đam + thổ + bàn + chuyên Nghĩa EngCihui 擔土搬磚 āntǔbānzhuān f.e. carry mud and bricks