擔當不起

dān dāng bù qǐ đam đương bất khởi

Hán Việt: đam đương bất khởi · Pinyin: dān dāng bù qǐ

Tổng quan

không đảm đương nổi

Cấu tạo: (đam) + (đương) + (bất) + (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không đảm đương nổi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指承担不了责任。

Eng

  • Cihui 擔當不起 āndāng bùqǐ r.v. unable to take on the responsibilities