擔當大梁 dān dāng dà liáng · đam đương đại lương Hán Việt: đam đương đại lương · Pinyin: dān dāng dà liáng Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 當 (đương) + 大 (đại) + 梁 (lương)Pinyindān dāng dà liángHán Việtđam đương đại lươngCấu tạo擔 + 當 + 大 + 梁 · đam + đương + đại + lương nghĩa thành phần: đam + đương + đại + lương