擔心降級 dān xīn jiàng jí · đam tâm hàng cấp Hán Việt: đam tâm hàng cấp · Pinyin: dān xīn jiàng jí Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 心 (tâm) + 降 (hàng) + 級 (cấp)Pinyindān xīn jiàng jíHán Việtđam tâm hàng cấpCấu tạo擔 + 心 + 降 + 級 · đam + tâm + hàng + cấp nghĩa thành phần: đam + tâm + hàng + cấp