擔酒牽羊

dān jiǔ qiān yáng đam tửu khiên dương

Hán Việt: đam tửu khiên dương · Pinyin: dān jiǔ qiān yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (đam) + (tửu) + (khiên) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牵着羊,挑着酒。表示向人慰劳或庆贺

Eng

  • Cihui 擔酒牽羊 ānjiǔqiānyáng f.e. extend liberal hospitality