擔隔夜憂 dān gé yè yōu · đam cách dạ ưu Hán Việt: đam cách dạ ưu · Pinyin: dān gé yè yōu Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 隔 (cách) + 夜 (dạ) + 憂 (ưu)Pinyindān gé yè yōuHán Việtđam cách dạ ưuCấu tạo擔 + 隔 + 夜 + 憂 · đam + cách + dạ + ưu nghĩa thành phần: đam + cách + dạ + ưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓于事前担忧。Tân Hoa Tự Điển 1.谓于事前担忧。