擔雪塞井

dān xuě sāi jǐng đam tuyết tắc tỉnh

Hán Việt: đam tuyết tắc tỉnh · Pinyin: dān xuě sāi jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (đam) + (tuyết) + (tắc) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挑雪去填塞水井。比喻徒劳无功。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻白费力气﹐于事无补。